黍肫

shǔ zhūn thử truân

Hán Việt: thử truân · Pinyin: shǔ zhūn

Tổng quan

Cấu tạo: (thử) + (truân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 黍子和牲后体的一部分。古代用于秋祀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.黍子和牲后体的一部分。古代用于秋祀。