黍臛 thử hoắc Hán Việt: thử hoắc Tổng quan Cấu tạo: 黍 (thử) + 臛 (hoắc)Hán Việtthử hoắcCấu tạo黍 + 臛 · thử + hoắc nghĩa thành phần: thử + hoắc