黍薦 shǔ jiàn · thử tiến Hán Việt: thử tiến · Pinyin: shǔ jiàn Tổng quan Cấu tạo: 黍 (thử) + 薦 (tiến)Pinyinshǔ jiànHán Việtthử tiếnCấu tạo黍 + 薦 · thử + tiến nghĩa thành phần: thử + tiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用黍蓬(一种野草)编成的席子。Tân Hoa Tự Điển 1.用黍蓬(一种野草)编成的席子。