黍薦 shǔ jiàn · thử tiến Hán Việt: thử tiến · Pinyin: shǔ jiàn Tổng quan Cấu tạo: 黍 (thử) + 薦 (tiến)Pinyinshǔ jiànHán Việtthử tiếnCấu tạo黍 + 薦 · thử + tiến nghĩa thành phần: thử + tiến