黍醅

shǔ pēi thử phôi

Hán Việt: thử phôi · Pinyin: shǔ pēi

Tổng quan

Cấu tạo: (thử) + (phôi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用黍所釀的酒。宋.陸游.〈雜題〉詩:「黍醅新壓野雞肥,茆店酣歌送落暉。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 未过滤的黍酒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.未过滤的黍酒。