黍銖 shǔ zhū · thử thù Hán Việt: thử thù · Pinyin: shǔ zhū Tổng quan Cấu tạo: 黍 (thử) + 銖 (thù)Pinyinshǔ zhūHán Việtthử thùCấu tạo黍 + 銖 · thử + thù nghĩa thành phần: thử + thù