黎人
lê nhân
Hán Việt: lê nhân · Pinyin: lí rén
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 中國少數民族之一,屬西南僰撣族系。參見「黎族」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 黎民; 黎族人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.黎民。 2.黎族人。
Hán Việt: lê nhân · Pinyin: lí rén