黎衆 lí zhòng · lê chúng Hán Việt: lê chúng · Pinyin: lí zhòng Tổng quan Cấu tạo: 黎 (lê) + 衆 (chúng)Pinyinlí zhòngHán Việtlê chúngCấu tạo黎 + 衆 · lê + chúng nghĩa thành phần: lê + chúng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 黎族群众。Tân Hoa Tự Điển 1.黎族群众。