黎伯 lí bó · lê bá Hán Việt: lê bá · Pinyin: lí bó Tổng quan Cấu tạo: 黎 (lê) + 伯 (bá)Pinyinlí bóHán Việtlê báCấu tạo黎 + 伯 · lê + bá nghĩa thành phần: lê + bá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 复姓。明代有黎伯滚。见《大足县志》。Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。明代有黎伯滚。见《大足县志》。