黎俗 lí sú · lê tục Hán Việt: lê tục · Pinyin: lí sú Tổng quan Cấu tạo: 黎 (lê) + 俗 (tục)Pinyinlí súHán Việtlê tụcCấu tạo黎 + 俗 · lê + tục nghĩa thành phần: lê + tục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 黎人习俗。Tân Hoa Tự Điển 1.黎人习俗。