黎元
lê nguyên
Hán Việt: lê nguyên · Pinyin: lí yuán
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 百姓、民眾。唐.杜甫〈自京赴奉先縣詠懷五百字〉詩:「窮年憂黎元,歎息腸內熱。」也作「黎民」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 百姓;民众穷年忧黎元。
ja
- JMdict commoners|the masses
Hán Việt: lê nguyên · Pinyin: lí yuán