黎農 lí nóng · lê nông Hán Việt: lê nông · Pinyin: lí nóng Tổng quan Cấu tạo: 黎 (lê) + 農 (nông)Pinyinlí nóngHán Việtlê nôngCấu tạo黎 + 農 · lê + nông nghĩa thành phần: lê + nông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 农民。Tân Hoa Tự Điển 1.农民。