黎剎 lí chà · lê sát Hán Việt: lê sát · Pinyin: lí chà Tổng quan Cấu tạo: 黎 (lê) + 剎 (sát)Pinyinlí chàHán Việtlê sátCấu tạo黎 + 剎 · lê + sát nghĩa thành phần: lê + sát