黎幕 lê mạc Hán Việt: lê mạc Tổng quan Cấu tạo: 黎 (lê) + 幕 (mạc)Hán Việtlê mạcCấu tạo黎 + 幕 · lê + mạc nghĩa thành phần: lê + mạc