黎族

lí zú lê tộc

Hán Việt: lê tộc · Pinyin: lí zú

Tổng quan

dân tộc Lê

Cấu tạo: (lê) + (tộc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dân tộc Lê

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 中國少數民族之一。族源於百越中的駱越。聚居海南島。人口約一百一十萬。以農耕為主要生計,兼從事狩獵、手工藝。操黎語,屬漢藏語系壯侗語族黎語支,大多兼通漢語。口頭文學十分豐富,其中神話、歌謠占重要的地位。崇拜祖先信仰鬼神。因從事農、獵,特別重視山鬼。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 我国少数民族之一,主要分布在海南。

Eng

  • CC-CEDICT Li ethnic group
  • Cihui Li ethnic group

ja

  • JMdict Li (people)