黎旭 lí xù · lê húc Hán Việt: lê húc · Pinyin: lí xù Tổng quan Cấu tạo: 黎 (lê) + 旭 (húc)Pinyinlí xùHán Việtlê húcCấu tạo黎 + 旭 · lê + húc nghĩa thành phần: lê + húc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 黑暗与光明。Tân Hoa Tự Điển 1.黑暗与光明。