黎服 lí fú · lê phục Hán Việt: lê phục · Pinyin: lí fú Tổng quan Cấu tạo: 黎 (lê) + 服 (phục)Pinyinlí fúHán Việtlê phụcCấu tạo黎 + 服 · lê + phục nghĩa thành phần: lê + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即黎民。Tân Hoa Tự Điển 1.即黎民。