黎杖 lí zhàng · lê trượng Hán Việt: lê trượng · Pinyin: lí zhàng Tổng quan Cấu tạo: 黎 (lê) + 杖 (trượng)Pinyinlí zhàngHán Việtlê trượngCấu tạo黎 + 杖 · lê + trượng nghĩa thành phần: lê + trượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用藜的老茎制成的手杖。黎,通"藜"。Tân Hoa Tự Điển 1.用藜的老茎制成的手杖。黎,通"藜"。