黎母国 lê mẫu quốc Hán Việt: lê mẫu quốc Tổng quan Cấu tạo: 黎 (lê) + 母 (mẫu) + 国 (quốc)Hán Việtlê mẫu quốcCấu tạo黎 + 母 + 国 · lê + mẫu + quốc nghĩa thành phần: lê + mẫu + quốc