黎毯 lê thảm Hán Việt: lê thảm Tổng quan Cấu tạo: 黎 (lê) + 毯 (thảm)Hán Việtlê thảmCấu tạo黎 + 毯 · lê + thảm nghĩa thành phần: lê + thảm