黎瘼

lí mò lê mạc

Hán Việt: lê mạc · Pinyin: lí mò

Tổng quan

Cấu tạo: (lê) + (mạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓民间疾苦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓民间疾苦。