黎老

lí lǎo lê lão

Hán Việt: lê lão · Pinyin: lí lǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (lê) + (lão)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 老人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.老人。

Eng

  • Cihui 黎老 lílǎo* n. aged person