黎萌 lí méng · lê manh Hán Việt: lê manh · Pinyin: lí méng Tổng quan Cấu tạo: 黎 (lê) + 萌 (manh)Pinyinlí méngHán Việtlê manhCấu tạo黎 + 萌 · lê + manh nghĩa thành phần: lê + manh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"黎氓"。