黎蒸 lí zhēng · lê chưng Hán Việt: lê chưng · Pinyin: lí zhēng Tổng quan Cấu tạo: 黎 (lê) + 蒸 (chưng)Pinyinlí zhēngHán Việtlê chưngCấu tạo黎 + 蒸 · lê + chưng nghĩa thành phần: lê + chưng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"黎焌"。EngCihui 黎蒸 ízhēng n. <wr.> the lower/working classes