黎赤

lí chì lê xích

Hán Việt: lê xích · Pinyin: lí chì

Tổng quan

Cấu tạo: (lê) + (xích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 黎民赤子; 黑色和赤色。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.黎民赤子。 2.黑色和赤色。