黎饭 lê phạn Hán Việt: lê phạn Tổng quan Cấu tạo: 黎 (lê) + 饭 (phạn)Hán Việtlê phạnCấu tạo黎 + 饭 · lê + phạn nghĩa thành phần: lê + phạn