黎黑

lí hēi lê hắc

Hán Việt: lê hắc · Pinyin: lí hēi

Tổng quan

biến thể của 黧黑

Cấu tạo: (lê) + (hắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 黧黑

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 黑色。《史記.卷八七.李斯傳》:「手足胼胝,面目黎黑。」也作「黧黑」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈书〉(脸色)黑面目~。也作黧黑。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 黧黑[li2 hei1]
  • Cihui variant of 黧黑