黏住

nián zhù niêm trụ

Hán Việt: niêm trụ · Pinyin: nián zhù

Tổng quan

bám dính

Cấu tạo: (niêm) + (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bám dính

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 黏合在一起。如:「他用膠帶將脫落的海報黏住。」

Eng

  • CC-CEDICT cling
  • Cihui cling