黏住

nián zhùniêm trụ

Hán Việt: niêm trụ · Pinyin: nián zhù

Tổng quan

bám dính

新华 · Tân Hoa Đại lục

黏合在一起。如:「他用膠帶將脫落的海報黏住。」

Cấu tạo: 黏 (niêm) + 住 (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dính chặt
  • Biên soạn 黏住 niánzhù* r.v. stick; adhere

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 黏合在一起。如:「他用膠帶將脫落的海報黏住。」

Eng

  • Cihui cling

Đức

  • Handedict anschmiegen, klammern

Từ liên quan

Gần nghĩa

住世 · 住于 · 住位 · 住僧 · 住劫 · 住区 · 住友 · 住口