黏儿

nián rniêm nhi

Hán Việt: niêm nhi · Pinyin: nián r

Tổng quan

keo; nhựa; mũ. nhựa táo. 松樹出黏兒了. thông cho nhựa

新华 · Tân Hoa Đại lục

像糨糊或胶的半流体:枣~, 松树出~了。

Cấu tạo: 黏 (niêm) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhựa cây
  • Google Alex v6 nhựa, mũ
  • VietPhrases nhựa; mũ
  • Biên soạn 黏兒 iánr n. <coll.> gum; resin

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 像糨糊或胶的半流体:枣~, 松树出~了。

Eng

  • Cihui gum; resin

Từ liên quan

Gần nghĩa

儿化 · 儿女 · 儿媳 · 儿子 · 儿孙 · 儿戏 · 儿时 · 儿歌