黏合

nián hé niêm hợp

Hán Việt: niêm hợp · Pinyin: nián hé

Tổng quan

dán lại với nhau

Cấu tạo: (niêm) + (hợp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dán lại với nhau

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 黏結在一起。《老殘遊記》第一八回:「你看這砒霜顯係後加入的,與別物絕不黏合。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 黏性的东西使两个或几个物体粘(zhān)在一起:~剂。

Eng

  • CC-CEDICT to glue together
  • Cihui to glue together