黏土

nián tǔ niêm thổ

Hán Việt: niêm thổ · Pinyin: nián tǔ

Tổng quan

đất sét ất dính, tức đất sét. niêm thổ niêm thổ ☆Đất dính, tức đất sét.

Cấu tạo: (niêm) + (thổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đất sét ất dính, tức đất sét. niêm thổ niêm thổ ☆Đất dính, tức đất sét.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 具塑性與黏性的土壤,由直徑小於二百五十六分之一毫米的礦物細粒所組成。依成分的不同,可用於燒製磚、瓦、陶瓷器,或其他工業製品。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 含沙粒很少,有黏性的土壤。养分较丰富,能保水、保肥,但通气透水性差,耕种时需要改良。

Eng

  • CC-CEDICT clay
  • Cihui clay