黏子 nián zi · niêm tử Hán Việt: niêm tử · Pinyin: nián zi Tổng quan Cấu tạo: 黏 (niêm) + 子 (tử)Pinyinnián ziHán Việtniêm tửCấu tạo黏 + 子 · niêm + tử nghĩa thành phần: niêm + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 倒捻子的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.倒捻子的别名。