黏封

niêm phong

Hán Việt: niêm phong

Tổng quan

Gói và dán lại cho kín

Cấu tạo: 黏 (niêm) + 封 (phong)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dán kín

Từ liên quan

Gần nghĩa

封一 · 封三 · 封丘 · 封为 · 封二 · 封人 · 封住 · 封侯