黏巴巴 nián bā bā · niêm ba ba Hán Việt: niêm ba ba · Pinyin: nián bā bā Tổng quan Cấu tạo: 黏 (niêm) + 巴 (ba) + 巴 (ba)Pinyinnián bā bāHán Việtniêm ba baCấu tạo黏 + 巴 + 巴 · niêm + ba + ba nghĩa thành phần: niêm + ba + ba Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 粘滞不爽﹑迷迷糊糊的样子。Tân Hoa Tự Điển 1.粘滞不爽﹑迷迷糊糊的样子。