黏徽 nián huī · niêm huy Hán Việt: niêm huy · Pinyin: nián huī Tổng quan Cấu tạo: 黏 (niêm) + 徽 (huy)Pinyinnián huīHán Việtniêm huyCấu tạo黏 + 徽 · niêm + huy nghĩa thành phần: niêm + huy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指鱼落网中。Tân Hoa Tự Điển 1.指鱼落网中。