黏忒忒

nián tè tè niêm thắc thắc

Hán Việt: niêm thắc thắc · Pinyin: nián tè tè

Tổng quan

Cấu tạo: (niêm) + (thắc) + (thắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容黏结在一起。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容黏结在一起。