黏性
niêm tính
Hán Việt: niêm tính · Pinyin: nián xìng
Tổng quan
tính dính | độ kết dính | độ nhớt
Nghĩa
Việt
- Cihui tính dính | độ kết dính | độ nhớt
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 黏著的性質。如:「強力膠的黏性比漿糊大。」
Eng
- CC-CEDICT stickiness; gluing strength|viscosity
- Cihui stickiness; gluing strength; viscosity