黏接 nián jiē · niêm tiếp Hán Việt: niêm tiếp · Pinyin: nián jiē Tổng quan Cấu tạo: 黏 (niêm) + 接 (tiếp)Pinyinnián jiēHán Việtniêm tiếpCấu tạo黏 + 接 · niêm + tiếp nghĩa thành phần: niêm + tiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓以粘性糊状物将物体连接在一起。Tân Hoa Tự Điển 1.谓以粘性糊状物将物体连接在一起。