黏揭

niêm yết

Hán Việt: niêm yết

Tổng quan

án lên cho mọi người coi. niêm yết niêm yết ☆Dán lên cho mọi người coi.

Cấu tạo: (niêm) + (yết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui án lên cho mọi người coi. niêm yết niêm yết ☆Dán lên cho mọi người coi.