黏油

niêm du

Hán Việt: niêm du

Tổng quan

Cấu tạo: (niêm) + (du)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蒸餾石油,溫度超過二百度所得的油。色黑,具有高度膠結性、防水性和耐水性,可用以鋪設路面或防止屋頂漏水。

Eng

  • Cihui 黏油 iányóu n. sticky oil; heavy oil