黏液

nián yè niêm dịch

Hán Việt: niêm dịch · Pinyin: nián yè

Tổng quan

dịch nhầy hất nước dính. niêm dịch niêm dịch ☆Chất nước dính.

Cấu tạo: (niêm) + (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dịch nhầy hất nước dính. niêm dịch niêm dịch ☆Chất nước dính.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種從黏膜層分泌出來覆蓋在黏膜上的溼滑濃稠液體,可含有具抗菌功效的溶菌酶、免疫球蛋白等,具有潤滑及保護功能。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 植物和动物体内分泌出来的黏稠液体。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.植物和动物体内分泌出来的黏稠液体。

Eng

  • CC-CEDICT mucus
  • Cihui mucus