黏滑
niêm hoạt
Hán Việt: niêm hoạt · Pinyin: nián huá
Tổng quan
nhầy nhụa (của thức ăn ôi thiu) | nhớt | (cơ học) trượt dính
Nghĩa
Việt
- Cihui nhầy nhụa (của thức ăn ôi thiu) | nhớt | (cơ học) trượt dính
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 又黏又滑。
- Tân Hoa Tự Điển 1.又黏又滑。
Eng
- CC-CEDICT slimy (of rotten food)|viscous|(mechanics) stick-slip
- Cihui slimy (of rotten food)/viscous/(mechanics) stick-slip