黏痰

nián tán niêm đàm

Hán Việt: niêm đàm · Pinyin: nián tán

Tổng quan

đờm

Cấu tạo: (niêm) + (đàm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đờm

Eng

  • CC-CEDICT phlegm
  • Cihui phlegm