黏著

nián zhuó niêm trứ

Hán Việt: niêm trứ · Pinyin: nián zhuó

Tổng quan

bám dính | dính vào nhau | kết nối | ngưng kết

Cấu tạo: (niêm) + (trứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bám dính | dính vào nhau | kết nối | ngưng kết

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 附著緊貼。《周禮.冬官考工記.輪人》「則雖有深泥,亦弗之溓也」句下漢.鄭玄.注:「溓讀為黏,謂泥不黏著輻也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用胶质把物体固定在一起:~力。

Eng

  • CC-CEDICT to adhere; to stick together; to bond; to agglutinate
  • Cihui to adhere; to stick together; to bond; to agglutinate