黏稠
niêm trù
Hán Việt: niêm trù · Pinyin: nián chóu
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 濃稠有黏性的。如:「柏油燒熔之後變成黏稠的液體。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 液体浓度高,有黏性,不易流动黏稠的浆糊|黏稠的松脂|黏稠的大米粥。
Eng
- Cihui 黏稠 iánchóu s.v. sticky and thick