黏答答

nián dā dā niêm đáp đáp

Hán Việt: niêm đáp đáp · Pinyin: nián dā dā

Tổng quan

dính (một cách khó chịu)

Cấu tạo: (niêm) + (đáp) + (đáp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dính (một cách khó chịu)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容溼溼黏黏的樣子。如:「下了一場大雨,屋外的泥地黏答答的,很不好走。」

Eng

  • CC-CEDICT (unpleasantly) sticky
  • Cihui (unpleasantly) sticky