黏糊糊

nián hū hū niêm hồ hồ

Hán Việt: niêm hồ hồ · Pinyin: nián hū hū

Tổng quan

dính

Cấu tạo: (niêm) + (hồ) + (hồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dính

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~的);状态词。黏糊。

Eng

  • CC-CEDICT sticky
  • Cihui sticky