黏結
niêm kết
Hán Việt: niêm kết · Pinyin: nián jié
Tổng quan
kết dính | ràng buộc dính vào nhau; kết lại với nhau。黏合在一起。
Nghĩa
Việt
- Cihui kết dính | ràng buộc dính vào nhau; kết lại với nhau。黏合在一起。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 黏附在一起。如:「請把這幾張單據黏結在一起。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 黏合在一起:~力|互相~。
Eng
- CC-CEDICT to cohere|to bind
- Cihui to cohere; to bind