黏补 niêm bổ Hán Việt: niêm bổ Tổng quan Cấu tạo: 黏 (niêm) + 补 (bổ)Hán Việtniêm bổCấu tạo黏 + 补 · niêm + bổ nghĩa thành phần: niêm + bổ