黏重 niêm trọng Hán Việt: niêm trọng Tổng quan Cấu tạo: 黏 (niêm) + 重 (trọng)Hán Việtniêm trọngCấu tạo黏 + 重 · niêm + trọng nghĩa thành phần: niêm + trọng Nghĩa EngCihui 黏重 iánzhòng s.v. sticky and heavy (of soil)